popular music genre

popular music genre

A young person listens to a popular music genre on their headphones.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể loại nhạc phổ biến: "popular music genre" dùng để chỉ một thể loại nhạc sức hấp dẫn rộng rãi với nhiều người nghe, thường chỉ trong một khoảng thời gian nhất định ( dụ: vài năm hoặc một thập kỷ), tính thương mại cao.

dụ sử dụng
  • (Nhạc pop một thể loại nhạc phổ biến thống trị các bảng xếp hạng trên toàn thế giới.)
  • (Hip-hop đã trở thành một thể loại nhạc phổ biến từ những năm 1990.)
  • (Nhạc điện tử dance (EDM) một thể loại nhạc phổ biến tại các câu lạc bộ lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a popular music genre": xác định hoặc định hình một thể loại nhạc phổ biến.

    • The use of synthesizers helped define the popular music genre of the 1980s. (Việc sử dụng máy tổng hợp âm thanh đã giúp định hình thể loại nhạc phổ biến của những năm 1980.)
  • "to dominate a popular music genre": chiếm ưu thế trong một thể loại nhạc phổ biến.

    • Beyoncé continues to dominate the popular music genre with her innovative albums. (Beyoncé tiếp tục chiếm ưu thế trong thể loại nhạc phổ biến với các album sáng tạo của ấy.)
  • "to fuse popular music genres": kết hợp các thể loại nhạc phổ biến với nhau.

    • Many modern artists fuse different popular music genres to create unique sounds. (Nhiều nghệ sĩ hiện đại kết hợp các thể loại nhạc phổ biến khác nhau để tạo ra âm thanh độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Popular music (danh từ): nhạc phổ biến, nhạc đại chúng (rộng hơn, không chỉ một thể loại cụ thể).
  • Music genre (danh từ): thể loại nhạc (nói chung, không nhất thiết phải phổ biến).
  • Genre (danh từ): thể loại (dùng cho nhiều lĩnh vực nghệ thuật khác, không chỉ âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Mainstream music genre: thể loại nhạc chính thống (nhấn mạnh tính phổ biến rộng rãi).
  • Commercial music genre: thể loại nhạc thương mại (nhấn mạnh mục đích kinh doanh).
  • Pop genre: thể loại nhạc pop (thường được dùng để chỉ một dạng cụ thể của thể loại nhạc phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch on (trở nên phổ biến): (Thể loại nhạc phổ biến mới này nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới thiếu niên.)
  • Take off (bùng nổ phổ biến): (Thể loại nhạc phổ biến này bùng nổ sau khi đĩa đơn ăn khách được phát hành.)
Thành ngữ liên quan
  • A flash in the pan: một hiện tượng nhất thời (thường ám chỉ một thể loại nhạc phổ biến chỉ tồn tại ngắn hạn).

    • Some critics dismissed disco as a flash in the pan, but it remains a popular music genre. (Một số nhà phê bình cho rằng disco chỉ hiện tượng nhất thời, nhưng vẫn một thể loại nhạc phổ biến.)
  • In vogue: đang thịnh hành, đang phổ biến.

    • Synth-pop was in vogue as a popular music genre in the early 1980s. (Synth-pop đang thịnh hành như một thể loại nhạc phổ biến vào đầu những năm 1980.)